sten gun

Định nghĩa

Danh từ: - Súng tiểu liên Sten: "sten gun" một loại súng tiểu liên hạng nhẹ, do Anh sản xuất sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ hai. Súng thiết kế đơn giản, giá thành rẻ, dễ sản xuất hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng tiểu liên Sten trong nhiệm vụ.)
  • (Súng tiểu liên Sten được lực lượng Anh sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a sten gun": sử dụng hoặc cầm một khẩu súng Sten.

    • The resistance fighters learned to wield sten guns effectively. (Các chiến sĩ kháng chiến đã học cách sử dụng súng Sten hiệu quả.)
  • "sten gun magazine": băng đạn của súng Sten.

    • The sten gun magazine holds 32 rounds. (Băng đạn của súng Sten chứa được 32 viên đạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sten (n): tên gọi tắt của súng tiểu liên Sten, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
    • He grabbed his Sten and ran. (Anh ta chộp lấy khẩu Sten của mình chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Submachine gun: súng tiểu liên (một loại súng tự động bắn đạn súng lục).
  • Machine pistol: súng lục tự động (tuy nhiên, Sten thường được phân loại súng tiểu liên, không phải súng lục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sten gun".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sten gun".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sten gun
A soldier carries a sten gun during a training exercise.